Chu Đạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một vị thủ lĩnh khởi nghĩa chống ách đô hộ của nhà Đông Hán (Trung Quốc) vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên: "Chu Đạt" là tên của một nhân vật lịch sử, người đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa của nhân dân ở vùng đất nay thuộc miền Trung Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Cuộc khởi nghĩa của Chu Đạt nổ ra vào năm 157 tại quận Cửu Chân.
- Sử sách ghi lại tấm gương chiến đấu kiên cường của thủ lĩnh Chu Đạt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khởi nghĩa Chu Đạt": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ sự kiện lịch sử do Chu Đạt lãnh đạo.
- Khởi nghĩa Chu Đạt là một trong những cuộc đấu tranh chống Bắc thuộc sớm nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Thủ lĩnh khởi nghĩa: Danh từ chung chỉ người đứng đầu một cuộc nổi dậy vũ trang.
- Anh hùng chống ngoại xâm: Danh từ chung chỉ những nhân vật lịch sử có công đánh đuổi giặc ngoại xâm.
Từ đồng nghĩa
- Lãnh tụ khởi nghĩa: Người lãnh đạo một cuộc nổi dậy.
- Nghĩa quân: Chỉ chung những người tham gia khởi nghĩa, có thể dùng để chỉ lực lượng dưới quyền Chu Đạt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "Chu Đạt")
- (? Cư Phong, Thanh Hoá - 160) Thủ lĩnh khởi nghĩa chống nhà Đông Hán (Trung Quốc). Năm 157 nổi lên ở Cửu Chân (Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh). Năm 160, bị nhà Hán đàn áp, ông rút vào quận Nhật Nam (Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên) tiếp tục chiến đấu và mất tại đây